Định nghĩa một số thuật ngữ thiết kế

Dưới đây là một số định nghĩa và một số thuật ngữ quan trọng trong thiết kế được sưu tầm và chia sẻ bởi bạn OANH PHAN, nó sẽ cung cấp thông tin hữu ích dành cho Designer, đặc biệt là những bạn mới học.

Tâm lí con người thường tìm kiếm sự hài hoà (harmony) và cách giải quyết vấn đề (resolution) trong cuộc sống hằng ngày. Khi bạn nhận thấy rằng cuộc sống hoặc môi trường làm việc trở lên quá lộn xộn, bạn sẽ có xu hướng muốn sắp xếp lại chúng, để có thể hoạt động năng suất trở lại.
Ở một mức độ cơ bản, hoạt động Thiết kế là một dạng tổ chức sắp xếp thị giác. Thiết kế Đồ hoạ (Graphic Design) là nghệ thuật sắp xếp pictographic và typographic elements để tạo ra sự giao tiếp thông tin có hiệu quả.

1/ NHỮNG NGUYÊN TẮC CƠ BẢN (primary principles)

Những nguyên tắc này tác động đến design một cách tổng quát:

  1. Unity (tính nhất quán)
  2. Variety (tính đa dạng)
  3. Hierarchy (hệ thống phân cấp)
  4. Dominance (tính trội, chiếm ưu thế)
  5. Proportion (tỷ lệ)
  6. Balance (sự cân bằng)

2/ NHỮNG NGUYÊN TẮC HỖ TRỢ (secondary principles)

Những nguyên tắc này tác động đến mối quan hệ bên trong của design.

  1. Scale (tỷ lệ)
  2. Emphasis (sự nhấn mạnh)
  3. Rhythm (nhịp điệu)
  4. Movement (chuyển động)
  5. Proximity (tính gần gũi, ở gần nhau?)
  6. Repetition (sự lặp lại)

3/ MỐI QUAN HỆ THỊ GIÁC (visual relationships)

  1. Economy
  2. Tension (tính căng thẳng)
  3. Direction (Hướng)
  4. Density (độ dày đặc, mật độ)
  5. Harmony (sự hài hoà)
  6. Discord (sự bất hoà, đối nghich)
  7. Focal Point (điểm tập trung thị giác)
  8. Theme (chủ đề)
  9. Motif

4/ THÀNH PHẦN TRONG THIẾT KẾ (elements of design)

  1. Shape (hình)
  2. Space (không gian)
  3. Line (đường)
  4. Size (kích thước)
  5. Color (màu)
  6. Contrast (tương phản)
  7. Pattern (mẫu, kiểu?)
  8. Texture (bề mặt, sự kết cấu?)
  9. Typography (chữ)

Nguồn: OANH PHAN

 

Nguồn: Designervn

Đang tải...